Vận động viên
16 / 16 hồ sơ
| Mã | Họ tên | Môn / nội dung | Đẳng cấp | Đơn vị | Y tế | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| VDV-00001 | Nguyễn Văn An | Điền kinh · 100m | Kiện tướng | Phường Bắc Nha Trang | Đạt | Tập luyện |
| VDV-00002 | Trần Thị Bình | Bơi lội · 200m ếch | Kiện tướng | Phường Nha Trang | Đạt | Tập luyện |
| VDV-00003 | Lê Hoàng Cường | Vovinam · Quyền | VĐV Cấp III | Phường Nam Nha Trang | Đạt | Tập luyện |
| VDV-00004 | Phạm Thu Dung | Bóng chuyền bãi biển · Đôi nữ | VĐV Cấp I | Phường Tây Nha Trang | Chấn thương | Tập luyện |
| VDV-00005 | Hoàng Minh Đức | Cử tạ · 49kg | Chưa phong cấp | Phường Bắc Cam Ranh | Đạt | Tập luyện |
| VDV-00006 | Võ Thị Hà | Karate · Kata | VĐV Cấp I | Phường Ba Ngòi | Đạt | Dự bị |
| VDV-00007 | Đặng Quốc Huy | Điền kinh · Nhảy xa | Kiện tướng | Phường Ninh Hòa | Đạt | Tập luyện |
| VDV-00008 | Bùi Ngọc Lan | Bơi lội · 200m ếch | VĐV Cấp III | Phường Phan Rang | Đạt | Tập luyện |
| VDV-00009 | Đỗ Thanh Long | Vovinam · Quyền | VĐV Cấp II | Phường Ninh Chử | Đạt | Tập luyện |
| VDV-00010 | Ngô Mỹ Linh | Bóng chuyền bãi biển · Đôi nữ | Chưa phong cấp | Phường Sài Gòn | Đạt | Tập luyện |
| VDV-00011 | Dương Văn Nam | Cử tạ · 61kg | VĐV Cấp I | Phường Bến Thành | Chấn thương | Tập luyện |
| VDV-00012 | Lý Thị Oanh | Karate · Kata | Kiện tướng | Phường Thủ Đức | Đạt | Dự bị |
| VDV-00013 | Phan Tuấn Phát | Điền kinh · 100m | VĐV Cấp II | Phường Tân Định | Đạt | Tập luyện |
| VDV-00014 | Huỳnh Kim Quyên | Bơi lội · 200m ếch | VĐV Cấp II | Phường Bắc Nha Trang | Đạt | Tập luyện |
| VDV-00015 | Trương Đình Sơn | Vovinam · Quyền | Chưa phong cấp | Phường Nha Trang | Đạt | Tập luyện |
| VDV-00016 | Mai Thị Trang | Bóng chuyền bãi biển · Đôi nữ | Kiện tướng | Phường Nam Nha Trang | Đạt | Tập luyện |